Ngữ pháp tiếng Nhật
~からなる nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~からなる nghĩa là được cấu thành từ.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + からなる |
| Romaji | karanaru |
| Nghĩa | được cấu thành từ |
Cách nối
| Cách nối | N + からなる |
|---|
Cách dùng
Nêu THÀNH PHẦN cấu thành một chỉnh thể. Văn viết, hay dùng trong mô tả tổ chức/tác phẩm.
- 「Nからなる」 = được cấu thành từ N: 「三章からなる論文」, 「五人からなるチーム」.
- Dạng 「から成る」 viết kanji cũng phổ biến; định ngữ dùng trực tiếp 「~からなる+N」.
- Khác 「~でできている」 (làm bằng chất liệu gì): 「からなる」 nói về THÀNH PHẦN/bộ phận.
Ví dụ
このチームは五人の専門家からなります。
Nhóm này gồm năm chuyên gia.
水は水素と酸素からなっている。
Nước được cấu thành từ hydro và oxy.
Cần nhớ
- Nói về thành phần, không phải chất liệu.
- Chất liệu dùng 「でできている」.
Lỗi hay gặp
-
Sai五人の専門家でなります。
Đúng五人の専門家からなります。
Thành phần cấu tạo đi với からなる.
Mẹo khi ôn thi
- 「からなる」 = cấu thành từ (thành phần); chất liệu dùng 「でできている」.