Ngữ pháp tiếng Nhật

~かねる nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~かねる nghĩa là khó/không thể làm (dù muốn) vì lập trường, phép lịch sự hay tế nhị.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVます (bỏ ます) + かねる
Romajikaneru
Nghĩakhó/không thể làm (dù muốn) vì lập trường, phép lịch sự hay tế nhị

Cách nối

Động từ応じる → 応じ + かねる

Cách dùng

Diễn tả người nói khó hoặc không thể thực hiện việc gì vì lập trường hoặc tế nhị; văn phong trang trọng, thường trong dịch vụ.

  • 「~かねる」 gắn gốc ます, diễn tả người nói KHÓ hoặc không thể làm việc gì — không phải bất khả thi vật lý mà vì lập trường, phép lịch sự hoặc tình thế tế nhị.
  • Là cách TỪ CHỐI lịch sự, giảm nhẹ: 「~かねます」 thay cho 「できません」 thẳng thừng.
  • Đừng nhầm với 「~かねない」 (khác nghĩa) = có thể xảy ra (điều xấu).

Ví dụ

  • Chúng tôi khó thể đáp ứng yêu cầu đó.

  • Chỉ với thông tin hiện tại tôi khó phán đoán.

Cần nhớ

  • Chỉ gắn động từ ý chí (chủ động), gốc ます.
  • Rất phổ biến trong tiếng Nhật dịch vụ/kinh doanh.

Lỗi hay gặp

  • Sai重(おも)すぎて、持(も)ちかねる。

    Nặng quá nên tôi không mang được.

    Đúng重(おも)すぎて、持(も)てない。

    「かねる」 dùng cho khó khăn vì LẬP TRƯỜNG/tế nhị, không dùng cho bất khả thi vật lý.

  • Saiこのままでは、事故(じこ)が起(お)こりかねる。

    Cứ thế này thì có thể xảy ra tai nạn.

    Đúngこのままでは、事故(じこ)が起(お)こりかねない。

    “Có thể xảy ra (điều xấu)” là 「かねない」; 「かねる」 nghĩa “khó thể làm”.

Mẹo khi ôn thi

  • 「かねる」 = khó thể làm (lập trường/lịch sự); 「かねない」 = có thể xảy ra (điều xấu).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →