Ngữ pháp tiếng Nhật
~に越したことはない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~に越したことはない nghĩa là không gì tốt hơn; tốt nhất là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/A/N + に越したことはない |
| Romaji | nikoshitakotohanai |
| Nghĩa | không gì tốt hơn; tốt nhất là |
Cách nối
| Cách nối | Vる/A/N + に越したことはない |
|---|
Cách dùng
Nêu A là lựa chọn lý tưởng nhất, nhưng không bắt buộc. Giọng khuyên nhẹ.
- 「~に越したことはない」 = không gì bằng A, làm được A thì tốt nhất. Hàm ý “nếu được thì nên”.
- Khác 「~に限る」 (khẳng định mạnh A là nhất): mẫu này mềm hơn, chấp nhận rằng không phải lúc nào cũng làm được.
- Hay dùng khi khuyên phòng xa: 「用心するに越したことはない」.
Ví dụ
準備は早いに越したことはない。
Chuẩn bị càng sớm càng tốt.
健康のためには歩くに越したことはない。
Vì sức khỏe thì không gì tốt hơn đi bộ.
準備は早めにするに越したことはない。
Chuẩn bị sớm thì không gì bằng.
Cần nhớ
- Giọng khuyên nhẹ, không bắt buộc.
- Mềm hơn 「に限る」.
Lỗi hay gặp
-
Sai早いを越したことはない。
Đúng早いに越したことはない。
Mẫu cố định dùng に越したことはない.
-
Sai準備するに越したことはないので、必ずしなさい。
Không gì bằng chuẩn bị trước. Được thì cứ làm sẵn đi.
Đúng準備するに越したことはない。できればしておこう。
Mẫu này mang giọng KHUYÊN nhẹ (nếu được thì tốt), không phải mệnh lệnh bắt buộc.
-
Sai遅刻するに越したことはない。
Không gì bằng đến sớm một chút.
Đúng早めに着くに越したことはない。
A phải là điều TỐT/lý tưởng, không phải điều xấu.
Mẹo khi ôn thi
- 「に越したことはない」 = không gì bằng (khuyên nhẹ); mềm hơn 「に限る」.