Ngữ pháp tiếng Nhật
~せいか nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~せいか nghĩa là có lẽ vì nguyên nhân xấu nên.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | thể thường/Nの + せいか |
| Romaji | seika |
| Nghĩa | có lẽ vì nguyên nhân xấu nên |
Cách nối
| Cách nối | thể thường/Nの + せいか |
|---|
Cách dùng
Nêu nguyên nhân PHỎNG ĐOÁN của một kết quả không hay. Người nói không chắc chắn.
- 「~せいか」 = có lẽ vì A (nên B). Chữ 「か」 thể hiện người nói KHÔNG chắc đó có phải nguyên nhân không.
- Khác 「~せいで」 (khẳng định nguyên nhân, quy trách nhiệm): 「せいか」 chỉ phỏng đoán.
- Kết quả thường tiêu cực; kết quả tốt dùng 「おかげか」.
Ví dụ
寝不足のせいか、頭が痛い。
Có lẽ vì thiếu ngủ nên tôi đau đầu.
雨が続いたせいか、客が少ない。
Có lẽ vì mưa kéo dài nên ít khách.
Cần nhớ
- 「か」 = phỏng đoán, không chắc.
- Kết quả tốt dùng 「おかげか」.
Lỗi hay gặp
-
Sai寝不足せいか、頭が痛い。
Đúng寝不足のせいか、頭が痛い。
Danh từ nối với せいか bằng の.
Mẹo khi ôn thi
- 「せいか」 = có lẽ vì (phỏng đoán); 「せいで」 là khẳng định nguyên nhân.