Ngữ pháp tiếng Nhật

ろくに~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

ろくに~ない nghĩa là không… tử tế/đầy đủ.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcろくに + Vない
Romajirokuni nai
Nghĩakhông… tử tế/đầy đủ

Cách nối

Cách nốiろくに + Vない

Cách dùng

Nêu việc làm KHÔNG ĐẾN NƠI ĐẾN CHỐN. Luôn đi với phủ định và mang giọng chê/than.

  • 「ろくに~ない」 = không… cho ra hồn: 「ろくに勉強しない」, 「ろくに寝ていない」.
  • Vế sau BẮT BUỘC phủ định — 「ろくに」 tự nó không dùng với khẳng định.
  • Mang giọng chê trách hoặc than thở về hoàn cảnh.

Ví dụ

  • Bận đến mức tôi không ăn trưa tử tế được.

  • Tôi bắt đầu mà chưa nghe hướng dẫn cho tử tế.

Cần nhớ

  • Bắt buộc đi với phủ định.
  • Giọng chê/than.

Lỗi hay gặp

  • Sai説明(せつめい)をろくに聞(き)きました。

    Đúng説明(せつめい)をろくに聞(き)きませんでした。

    ろくに thường đi với vị ngữ phủ định.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ろくに~ない」 = không cho ra hồn; BẮT BUỘC phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →