Ngữ pháp tiếng Nhật
~にあたる nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にあたる nghĩa là tương ứng với; đúng vào.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + にあたる |
| Romaji | niataru |
| Nghĩa | tương ứng với; đúng vào |
Cách nối
| Cách nối | N + にあたる |
|---|
Cách dùng
Nêu sự TƯƠNG ỨNG: cái này tương đương/đúng vào cái kia. Trang trọng.
- 「Nにあたる」 = tương ứng với N, đúng vào N: 「今日は父の誕生日にあたる」, 「日本語の「はい」は英語の yes にあたる」.
- Dùng cho quan hệ đối ứng (từ vựng, ngày tháng, vai vế), không phải nghĩa “trúng/va”.
- Khác 「~にあたって」 (nhân dịp, N2-002) — chú ý đuôi.
Ví dụ
今年は会社の創立十周年にあたります。
Năm nay đúng vào kỷ niệm mười năm thành lập công ty.
この言葉は英語の「challenge」にあたる。
Từ này tương ứng với “challenge” trong tiếng Anh.
Cần nhớ
- Quan hệ đối ứng, không phải “va trúng”.
- Khác 「にあたって」 (nhân dịp).
Lỗi hay gặp
-
Sai十周年をあたります。
Đúng十周年にあたります。
Mốc tương ứng đi với に, không dùng を.
Mẹo khi ôn thi
- 「にあたる」 = tương ứng/đúng vào; khác 「にあたって」 (nhân dịp).