Ngữ pháp tiếng Nhật

~にあたって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~にあたって nghĩa là nhân dịp; khi bắt đầu hoặc đối diện một việc quan trọng.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVる + にあたって/にあたり
N + にあたって/にあたり
Romajiniatatte
Nghĩanhân dịp; khi bắt đầu hoặc đối diện một việc quan trọng

Cách nối

Danh từ開会 + にあたって
Động từ開始する + にあたって
Dạng liên thểN + にあたっての + N

Cách dùng

Dùng trong văn phong trang trọng khi chuẩn bị, bắt đầu hoặc đối diện một sự kiện hay công việc có tính đặc biệt và đáng kể.

  • 「~にあたって」 nêu hoàn cảnh hoặc thời điểm mang tính cột mốc, rồi trình bày sự chuẩn bị, thái độ hay hành động gắn với cột mốc đó. Mẫu thường gặp trong thông báo, phát biểu và văn viết trang trọng.
  • Vế trước thường là một việc chưa hoàn tất tại thời điểm nói, chẳng hạn khai trương, bắt đầu dự án hoặc bước vào giai đoạn mới. Vì vậy mẫu này không đi tự nhiên với dạng quá khứ 「Vた」 hay phủ định 「Vない」.
  • 「~にあたり」 trang trọng và thiên về văn viết hơn. 「~際に」 có phạm vi dùng rộng hơn, còn 「~にあたって」 thường hàm ý đây là dịp quan trọng và có sự chuẩn bị chủ động.

Ví dụ

  • Khi chuẩn bị mở chi nhánh mới, chúng tôi đã khảo sát kỹ nhu cầu của khu vực.

  • Trong quá trình viết luận văn tốt nghiệp, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô đã hướng dẫn.

Cần nhớ

  • Cả cách viết 「にあたって」 và 「に当たって」 đều tồn tại; trong vai trò cụm chức năng, cách viết hiragana rất phổ biến.
  • Không dùng tự nhiên cho thói quen nhỏ lặp lại hằng ngày nếu không có chủ ý nâng sự việc thành một dịp đặc biệt.

Lỗi hay gặp

  • Sai毎朝(まいあさ)起(お)きるにあたって、水(みず)を一杯(いっぱい)飲(の)みます。

    Mỗi sáng thức dậy tôi uống một cốc nước.

    Đúng海外(かいがい)勤務(きんむ)を始(はじ)めるにあたって、現地(げんち)の生活(せいかつ)習慣(しゅうかん)を調(しら)べました。

    「にあたって」 hợp với một cột mốc quan trọng có chuẩn bị, không hợp với thói quen bình thường như thức dậy mỗi sáng.

  • Sai新(あたら)しい支店(してん)を開設(かいせつ)したにあたって、需要(じゅよう)を調査(ちょうさ)した。

    Khi mở chi nhánh mới, chúng tôi đã khảo sát nhu cầu.

    Đúng新(あたら)しい支店(してん)を開設(かいせつ)するにあたって、需要(じゅよう)を調査(ちょうさ)した。

    Động từ trước 「にあたって」 dùng dạng từ điển để nêu sự kiện sắp tiến hành, không dùng dạng quá khứ 「Vた」.

Mẹo khi ôn thi

  • Nếu các lựa chọn đều mang nghĩa “khi”, hãy kiểm tra độ trang trọng, tầm quan trọng của sự kiện và ý chuẩn bị ở vế sau.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →