Ngữ pháp tiếng Nhật
~ばいいのに nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ばいいのに nghĩa là giá mà; chỉ cần… thì tốt nhưng.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vば + いいのに |
| Romaji | baiinoni |
| Nghĩa | giá mà; chỉ cần… thì tốt nhưng |
Cách nối
| Cách nối | Vば + いいのに |
|---|
Cách dùng
Bày tỏ MONG MUỐN điều chưa thành, kèm chút tiếc nuối/trách nhẹ.
- 「~ばいいのに」 = giá mà A thì tốt, nhưng thực tế không phải vậy. Chữ 「のに」 mang sắc thái TIẾC.
- Nói về người khác thì thành lời trách nhẹ: 「早く言えばいいのに」 (đáng lẽ nói sớm chứ).
- Bỏ 「のに」 (「~ばいい」) thì chỉ còn nghĩa gợi ý trung tính, không tiếc nuối.
Ví dụ
もっと早く相談すればいいのに。
Giá mà bạn trao đổi sớm hơn.
駅がもっと近ければいいのに。
Giá mà nhà ga gần hơn.
Cần nhớ
- 「のに」 tạo sắc thái tiếc; bỏ đi là gợi ý trung tính.
- Vế đầu chia thể ば.
Lỗi hay gặp
-
Sai早く相談するばいいのに。
Đúng早く相談すればいいのに。
Trước いいのに phải chia điều kiện ば.
Mẹo khi ôn thi
- 「ばいいのに」 = giá mà (tiếc/trách nhẹ); bỏ 「のに」 thành gợi ý trung tính.