Ngữ pháp tiếng Nhật
~にこたえて nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にこたえて nghĩa là đáp lại (kỳ vọng, yêu cầu, tiếng gọi).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に応えて N + に応える + N |
| Romaji | nikotaete |
| Nghĩa | đáp lại (kỳ vọng, yêu cầu, tiếng gọi) |
Cách nối
| Danh từ | 期待 + に応えて |
|---|---|
| Danh từ (định ngữ) | 要望 + に応える + サービス |
Cách dùng
Hành động B nhằm ĐÁP LẠI kỳ vọng/yêu cầu/mong muốn A. Trang trọng.
- 「~に応えて」 = “đáp lại A (期待・要望・声援・要求)”. B là hành động đáp lại A.
- Định ngữ dùng 「に応える + N」.
- Khác 「に応じて」 (đọc おうじて, tùy theo/điều chỉnh): 「に応えて(こたえて)」 = ĐÁP LẠI một mong muốn cụ thể.
Ví dụ
ファンの期待に応えて、彼は優勝した。
Đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ, anh ấy đã vô địch.
消費者の要望に応えて、新商品を開発した。
Đáp lại yêu cầu của người tiêu dùng, họ đã phát triển sản phẩm mới.
Cần nhớ
- Gắn danh từ (期待・要望・声援).
- Chú ý đọc 「こたえて」, khác 「に応じて/おうじて」.
Lỗi hay gặp
-
Sai収入に応えて、税金が変わる。
Thuế thay đổi tuỳ theo thu nhập.
Đúng収入に応じて、税金が変わる。
“Tùy theo/điều chỉnh biến thiên” dùng 「に応じて(おうじて)」; 「に応えて(こたえて)」 = đáp lại mong muốn.
-
Saiこれはファンの期待に応えての活躍だ。
Đây là màn trình diễn đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ.
Đúngこれはファンの期待に応える活躍だ。
Định ngữ dùng 「に応える + N」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に応えて(こたえて)」 = đáp lại kỳ vọng/yêu cầu; khác 「に応じて(おうじて)」 (tùy theo).