Ngữ pháp tiếng Nhật
~かぎりでは nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~かぎりでは nghĩa là theo phạm vi (mà tôi biết/thấy/nghe) thì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞 辞書形/ている/た + かぎりでは N の + かぎりでは |
| Romaji | kagirideha |
| Nghĩa | theo phạm vi (mà tôi biết/thấy/nghe) thì… |
Cách nối
| Danh từ | 私の知る + かぎりでは |
|---|---|
| Động từ | 知っている + かぎりでは |
Cách dùng
Giới hạn phán đoán trong phạm vi thông tin bản thân nắm được; thận trọng, không khẳng định tuyệt đối.
- 「~かぎりでは」 giới hạn nhận định trong PHẠM VI mình biết/quan sát: “theo những gì tôi biết/thấy thì…”. Hàm ý ngoài phạm vi đó có thể khác.
- Hay đi với động từ nhận thức: 知る・見る・聞く・調べる・覚えている.
- Vế sau thường là phán đoán thận trọng (「~ようだ/~と思う」), không cam đoan tuyệt đối.
Ví dụ
私が知っているかぎりでは、彼はまだ独身だ。
Theo những gì tôi biết thì anh ấy vẫn còn độc thân.
調べたかぎりでは、問題はなさそうだ。
Theo những gì đã tra cứu thì có vẻ không có vấn đề.
Cần nhớ
- Thường ở dạng 「Vた/Vている + かぎりでは」.
- Nhấn sự dè dặt về phạm vi hiểu biết.
Lỗi hay gặp
-
Sai知るかぎりでは、絶対に正しい。
Theo những gì tôi biết thì điều đó là đúng.
Đúng知るかぎりでは、正しいと思う。
「かぎりでは」 giới hạn trong hiểu biết bản thân nên vế sau thận trọng, không khẳng định 「絶対」.
-
Sai見たかぎりでは、彼は来るだろう。
Theo những gì tôi thấy thì chắc anh ấy sẽ đến.
Đúng見たかぎりでは、元気そうだ。
「かぎりでは」 nêu nhận định về điều ĐÃ quan sát/biết, không dùng cho dự đoán tương lai xa.
Mẹo khi ôn thi
- 「かぎりでは」 = theo phạm vi tôi biết/thấy (dè dặt); đi với 知る・見る・調べる.