Ngữ pháp tiếng Nhật

~ないかぎり nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ないかぎり nghĩa là trừ khi…; chừng nào chưa… thì (không)….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúc動詞 ない形 + かぎり
N でない + かぎり
Romajinaikagiri
Nghĩatrừ khi…; chừng nào chưa… thì (không)…

Cách nối

Danh từ会員でない + かぎり
Động từ謝らない + かぎり

Cách dùng

Nêu điều kiện cần: nếu A không xảy ra thì B (thường phủ định/khó xảy ra). Trang trọng hơn 「なければ」.

  • 「~ないかぎり」 = “trừ khi A / chừng nào A chưa xảy ra thì B (không)…”. A là điều kiện cần để B thay đổi.
  • Vế sau thường phủ định hoặc nêu điều khó xảy ra nếu thiếu A.
  • Tương đương 「~なければ」 nhưng trang trọng hơn, nhấn “chừng nào chưa”.

Ví dụ

  • Trừ khi chính người đó xin lỗi, tôi không thể tha thứ.

  • Trừ khi là hội viên thì không được giảm giá.

Cần nhớ

  • Danh từ dùng 「N でないかぎり」.
  • Vế sau hay là 「~ない/難しい/だめだ」.

Lỗi hay gặp

  • Sai謝(あやま)るないかぎり、許(ゆる)さない。

    Chừng nào chưa xin lỗi thì tôi không tha.

    Đúng謝(あやま)らないかぎり、許(ゆる)さない。

    Dùng THỂ PHỦ ĐỊNH 「ない」 của động từ (謝らない) trước 「かぎり」.

  • Sai雨(あめ)が降(ふ)らないかぎり、中止(ちゅうし)する。

    Chừng nào trời không mưa thì sẽ hoãn.

    Đúng雨(あめ)が降(ふ)らないかぎり、中止(ちゅうし)しない。

    「ないかぎり」 vế sau theo cùng logic điều kiện (không mưa thì KHÔNG hủy), không nghịch lý.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ないかぎり」 = trừ khi / chừng nào chưa; trang trọng hơn 「なければ」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →