Ngữ pháp tiếng Nhật
~わりに nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~わりに nghĩa là so với (mức độ/điều kiện) thì lại… (không tương xứng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞・い形 普通形 + わりに な形 な + わりに N の + わりに |
| Romaji | warini |
| Nghĩa | so với (mức độ/điều kiện) thì lại… (không tương xứng) |
Cách nối
| Danh từ | 値段 + の + わりに |
|---|---|
| Động từ | よく食べる + わりに |
Cách dùng
So kết quả với MỨC ĐỘ/tỉ lệ đáng lẽ có, nêu sự không tương xứng; trung tính, dùng rộng.
- 「~わりに(は)」 so kết quả với MỨC ĐỘ/điều kiện đáng lẽ có, nêu sự KHÔNG TƯƠNG XỨNG: “so với… thì lại…”.
- Gần 「にしては」 nhưng 「わりに」 nhấn TỈ LỆ/mức độ (giá cả, tuổi, lượng…); 「にしては」 cần một mốc/phạm trù cụ thể.
- Dùng được cho cả điều tốt lẫn không tốt.
Ví dụ
この店は値段のわりに、量が多い。
Quán này so với giá thì lượng lại nhiều.
彼はよく食べるわりに、太らない。
So với việc ăn nhiều thì anh ấy lại không mập.
Cần nhớ
- Danh từ nối bằng 「の」: 「N の わりに」.
- Có thể thêm 「は」: 「わりには」.
Lỗi hay gặp
-
Sai値段わりに、量が多い。
So với giá thì lượng nhiều.
Đúng値段のわりに、量が多い。
Danh từ nối bằng 「の」 trước 「わりに」.
-
Sai初めてわりに、上手だ。
So với lần đầu thì làm khá đấy.
Đúng初めてにしては、上手だ。
Mốc “lần đầu” (phạm trù cụ thể) hợp 「にしては」; 「わりに」 dùng khi so theo MỨC ĐỘ/tỉ lệ.
Mẹo khi ôn thi
- 「わりに」 = so với MỨC ĐỘ/tỉ lệ thì không tương xứng; khác 「にしては」 (mốc cụ thể).