Ngữ pháp tiếng Nhật
~いじょうは nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~いじょうは nghĩa là một khi đã… thì (đương nhiên phải/nên…) — kèm trách nhiệm, quyết tâm.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞・い形 普通形 + 以上(いじょう) な形 である + 以上 N である + 以上 |
| Romaji | ijouha |
| Nghĩa | một khi đã… thì (đương nhiên phải/nên…) — kèm trách nhiệm, quyết tâm |
Cách nối
| Danh từ | 学生である + 以上 |
|---|---|
| Động từ | 約束した + 以上は |
Cách dùng
Từ một tiền đề (sự thật/quyết định) suy ra bổn phận, quyết tâm hoặc lẽ đương nhiên đi kèm.
- 「~以上(いじょう)」 nêu: MỘT KHI đã A (tiền đề) thì đương nhiên phải/nên B. Vế sau thường có 「なければならない/べきだ/つもりだ/当然だ」.
- Gần 「からには」. Nhấn TRÁCH NHIỆM/quyết tâm gắn với tiền đề.
- Phân biệt 「以上」 chỉ số lượng (“từ… trở lên”) — nghĩa hoàn toàn khác.
Ví dụ
約束した以上は、守らなければならない。
Một khi đã hứa thì phải giữ lời.
学生である以上、勉強するのは当然だ。
Một khi đã là học sinh thì việc học là đương nhiên.
Cần nhớ
- Danh từ/tính từ な nối bằng 「である」: 「学生である以上」.
- Vế sau nêu bổn phận/quyết tâm/lẽ đương nhiên, không phải sự việc ngẫu nhiên.
Lỗi hay gặp
-
Sai学生な以上、勉強すべきだ。
Một khi đã là sinh viên thì phải học.
Đúng学生である以上、勉強すべきだ。
Danh từ/tính từ な nối bằng 「である」 trước 「以上」.
-
Sai引き受けた以上、疲れた。
Một khi đã nhận việc thì tôi mệt.
Đúng引き受けた以上、最後までやる。
Vế sau 「以上は」 nêu TRÁCH NHIỆM/quyết tâm/lẽ đương nhiên, không phải sự việc ngẫu nhiên.
Mẹo khi ôn thi
- 「以上は」 = một khi đã…thì (trách nhiệm/quyết tâm); vế sau nêu bổn phận/quyết tâm.