Ngữ pháp tiếng Nhật
~いっぽうで nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~いっぽうで nghĩa là một mặt… mặt khác…; trong khi đó (hai mặt/hai việc song song hoặc tương phản).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞・い形 普通形 + 一方(いっぽう) な形 な + 一方(いっぽう) N である + 一方(いっぽう) |
| Romaji | ippoude |
| Nghĩa | một mặt… mặt khác…; trong khi đó (hai mặt/hai việc song song hoặc tương phản) |
Cách nối
| Động từ | 輸出が伸びる + 一方で |
|---|---|
| Tính từ な | 活発な + 一方で |
Cách dùng
Nêu hai mặt hoặc hai sự việc song song/tương phản; có thể so HAI chủ thể khác nhau. Văn viết, trung tính.
- 「~一方(いっぽう)」 nêu hai mặt hoặc hai việc ĐẶT CẠNH NHAU: một bên thế này, bên kia thế kia. Có thể tương phản hoặc chỉ song song.
- Rộng hơn 「反面」: 「一方で」 so được HAI chủ thể khác nhau (anh ↔ em), còn 「反面」 chỉ hai mặt của cùng một chủ thể.
- Phân biệt với 「~一方だ」 (chỉ MỘT CHIỀU: “càng ngày càng…”) — nghĩa và cách dùng khác hẳn.
Ví dụ
兄は活発な一方で、弟はおとなしい。
Anh thì năng động, trong khi đó em lại trầm tính.
輸出が伸びる一方で、輸入は減っている。
Xuất khẩu tăng, mặt khác nhập khẩu lại đang giảm.
Cần nhớ
- Tính từ な nối 「な」; danh từ nối 「である」.
- 「で」 có thể lược, nhưng văn viết thường giữ 「一方で」.
Lỗi hay gặp
-
Sai便利一方で、値段が高い。
Một mặt thì tiện, mặt khác giá lại cao.
Đúng便利な一方で、値段が高い。
Tính từ な nối bằng 「な」 trước 「一方で」.
-
Sai物価は上がる一方で。
Vật giá thì cứ tăng mãi.
Đúng物価は上がる一方だ。
Ý “càng ngày càng…” (một chiều) dùng 「一方だ」; 「一方で」 nêu hai mặt/hai việc song song.
Mẹo khi ôn thi
- 「一方で」 = hai mặt/hai việc song song hoặc tương phản (rộng hơn 「反面」).