Ngữ pháp tiếng Nhật
~はんめん nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~はんめん nghĩa là mặt khác lại có khía cạnh trái ngược (cùng một chủ thể có hai mặt).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞・い形 普通形 + 反面 な形 な/である + 反面 N である + 反面 |
| Romaji | hanmen |
| Nghĩa | mặt khác lại có khía cạnh trái ngược (cùng một chủ thể có hai mặt) |
Cách nối
| Tính từ な | 便利な + 反面 |
|---|---|
| Động/Tính từ い | 給料が高い + 反面 |
Cách dùng
Nêu HAI MẶT TRÁI NGƯỢC của cùng một chủ thể (thường lợi ↔ hại); văn viết, khách quan.
- 「~反面(はんめん)」 nêu MẶT TRÁI NGƯỢC của cùng một sự vật: một mặt thế này, mặt kia lại thế kia. Thường đối lập lợi ↔ hại.
- Khác 「~一方で」 (có thể so hai chủ thể/hai việc khác nhau): 「反面」 luôn nói HAI MẶT của CÙNG một chủ thể.
- Văn viết, trung tính; ít dùng trong hội thoại thân mật.
Ví dụ
この仕事は給料が高い反面、責任も重い。
Công việc này lương cao, nhưng mặt khác trách nhiệm cũng nặng.
都会は便利な反面、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi, nhưng mặt khác chi phí sinh hoạt lại đắt đỏ.
Cần nhớ
- Tính từ な nối bằng 「な」 hoặc 「である」; danh từ dùng 「である反面」.
- Hai vế phải thật sự trái chiều (điểm mạnh ↔ điểm yếu).
Lỗi hay gặp
-
Sai便利反面、生活費が高い。
Tiện lợi, nhưng mặt khác chi phí sinh hoạt lại cao.
Đúng便利な反面、生活費が高い。
Tính từ な nối bằng 「な」 (hoặc 「である」) trước 「反面」.
-
Saiこの薬はよく効く反面、体にいい。
Thuốc này rất hiệu quả, mặt khác lại tốt cho cơ thể.
Đúngこの薬はよく効く反面、副作用も強い。
「反面」 cần hai mặt TRÁI NGƯỢC (lợi ↔ hại); không nối hai vế cùng chiều tốt.
Mẹo khi ôn thi
- 「反面」 = hai mặt TRÁI NGƯỢC của CÙNG một chủ thể (lợi ↔ hại).