Ngữ pháp tiếng Nhật
~どころか nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~どころか nghĩa là không những không… mà ngược lại còn…; nói gì đến… (thực tế trái hẳn).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + どころか N + どころか |
| Romaji | dokoroka |
| Nghĩa | không những không… mà ngược lại còn…; nói gì đến… (thực tế trái hẳn) |
Cách nối
| Danh từ | お金 + どころか |
|---|---|
| Động từ | 謝る + どころか |
Cách dùng
Phủ nhận mong đợi và nêu thực tế TRÁI NGƯỢC/vượt xa; mang sắc thái bất ngờ, thường tiêu cực.
- 「~どころか」 nêu thực tế TRÁI NGƯỢC hoặc vượt XA điều người nghe/nói mong đợi: “chẳng những không… mà ngược lại…”. Vế sau thường nặng hơn, gây bất ngờ.
- Khác 「だけでなく/ばかりか」 (thêm điều CÙNG CHIỀU): 「どころか」 nhấn chiều NGƯỢC LẠI hoặc mức chênh lệch lớn so với dự đoán.
- Hay đi với 「も」 ở vế sau để nhấn.
Ví dụ
彼は謝るどころか、怒り出した。
Anh ta chẳng những không xin lỗi mà còn nổi giận.
お金が貯まるどころか、借金が増えた。
Chẳng những không để dành được tiền, mà nợ còn tăng lên.
Cần nhớ
- Danh từ nối trực tiếp: 「N + どころか」.
- Có thể phủ định một giả định nhẹ để nêu mức mạnh hơn nhiều.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本語どころか、英語も話せる。
Không chỉ tiếng Nhật mà tiếng Anh cũng nói được.
Đúng日本語だけでなく、英語も話せる。
“Không chỉ… mà còn” (cùng chiều) dùng 「だけでなく/ばかりか」; 「どころか」 dùng khi vế sau TRÁI NGƯỢC/vượt xa mong đợi.
-
Sai少し高いどころか、まあまあの値段だ。
Nói gì đến rẻ, đắt kinh khủng.
Đúng安いどころか、とても高い。
「どころか」 nhấn mức TRÁI NGƯỢC MẠNH so với mong đợi, không dùng cho khác biệt nhẹ/trung tính.
Mẹo khi ôn thi
- 「どころか」 = thực tế TRÁI NGƯỢC/vượt xa dự đoán; khác 「だけでなく」 (cùng chiều, thêm vào).