Ngữ pháp tiếng Nhật
~うえで nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~うえで nghĩa là sau khi làm A rồi mới B (A là tiền đề); hoặc về phương diện/trong việc.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + 上で Nの + 上で Vる + 上で (phương diện) |
| Romaji | uede |
| Nghĩa | sau khi làm A rồi mới B (A là tiền đề); hoặc về phương diện/trong việc |
Cách nối
| Tiền đề | 確認した + 上で |
|---|---|
| Phương diện | 仕事 + の + 上で/生きる + 上で |
Cách dùng
Thực hiện A trước như cơ sở/tiền đề rồi mới làm B; hoặc nêu phương diện, quá trình của một việc.
- Nghĩa (1): 「Vた + 上で」 nêu rằng làm xong A như một BƯỚC/tiền đề rồi mới thực hiện B: “sau khi… rồi mới…”. Nhấn A là cơ sở cho quyết định B.
- Nghĩa (2): 「Vる/Nの + 上で」 nghĩa “về phương diện, trong quá trình làm gì”: 生きる上で (trong cuộc sống), 仕事の上で (về mặt công việc).
- Phân biệt qua thể: 「Vた上で」 = trình tự; 「Vる/Nの上で」 = phương diện.
Ví dụ
内容を確認した上で、署名してください。
Sau khi xác nhận nội dung rồi hãy ký.
仕事の上で、信頼はとても大切だ。
Về mặt công việc, sự tin cậy rất quan trọng.
Cần nhớ
- Nghĩa trình tự cần A là việc chủ động làm trước có chủ đích.
- Khác 「てから」 (trình tự đơn thuần): 「上で」 nhấn A là cơ sở cân nhắc.
Lỗi hay gặp
-
Sai確認する上で、署名してください。
Sau khi kiểm tra xong rồi bạn hãy ký nhé.
Đúng確認した上で、署名してください。
Nghĩa “sau khi làm A rồi mới” dùng 「Vた上で」 (確認した), không phải thể từ điển.
-
Sai生きた上で、健康は大切だ。
Trong việc sống thì sức khoẻ là quan trọng.
Đúng生きる上で、健康は大切だ。
Nghĩa “trên phương diện/trong việc” dùng 「Vる上で」 (生きる上で), không phải 「Vた」.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vた上で」 = sau khi làm rồi mới (tiền đề); 「Vる/Nの上で」 = về phương diện.