Ngữ pháp tiếng Nhật
~すえに nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~すえに nghĩa là sau một quá trình dài (nhiều cân nhắc/nỗ lực) cuối cùng đi đến kết quả.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + 末に Nの + 末に |
| Romaji | sueni |
| Nghĩa | sau một quá trình dài (nhiều cân nhắc/nỗ lực) cuối cùng đi đến kết quả |
Cách nối
| Danh từ | 話し合い + の + 末に |
|---|---|
| Động từ | 考えた + 末に |
Cách dùng
Nêu một kết quả đạt được sau một quá trình kéo dài, nhiều nỗ lực hay cân nhắc; nhấn quá trình gian nan trước đó.
- 「~末に」 diễn tả rằng SAU một quá trình dài, nhiều cân nhắc/nỗ lực/thử thách, cuối cùng đi đến một kết quả: “sau khi… cuối cùng…”.
- Vế trước thường là động từ chỉ quá trình lặp/kéo dài (考える, 悩む, 話し合う). Kết quả ở vế sau có thể tốt hoặc trung tính.
- Khác 「あげく」: 「末に」 trung tính hơn (kết quả có thể tốt); 「あげく」 nhấn kết quả XẤU sau quá trình tiêu cực.
Ví dụ
長く考えた末に、転職を決めました。
Sau khi suy nghĩ hồi lâu, tôi quyết định chuyển việc.
話し合いの末に、合意しました。
Sau nhiều bàn bạc, hai bên đã đồng ý.
Cần nhớ
- 「末(すえ)に」 và danh từ 「の末に」.
- Nhấn “sau bao nhiêu…, rốt cuộc”.
Lỗi hay gặp
-
Sai考える末に、決めた。
Sau khi suy nghĩ mãi, tôi đã quyết định.
Đúng考えた末に、決めた。
「末に」 nêu kết quả SAU quá trình đã qua nên dùng 「Vた末に」 (考えた).
-
Sai少し考えた末に、すぐ決めた。
Sau khi suy nghĩ một chút, tôi quyết định ngay.
Đúng長く考えた末に、やっと決めた。
「末に」 cần một quá trình DÀI/nhiều cân nhắc, không hợp “một chút rồi quyết ngay”.
Mẹo khi ôn thi
- 「末に」 = sau quá trình dài rồi đi đến kết quả (trung tính); kết quả xấu dùng 「あげく」.