Ngữ pháp tiếng Nhật
~しだい nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~しだい nghĩa là ngay sau khi (việc A xong thì lập tức làm B).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます (bỏ ます) + 次第 N (mang tính động từ) + 次第 |
| Romaji | shidai |
| Nghĩa | ngay sau khi (việc A xong thì lập tức làm B) |
Cách nối
| Danh từ | 到着 + 次第 |
|---|---|
| Động từ | 分かる → 分かり + 次第 |
Cách dùng
Nêu rằng ngay khi một việc hoàn tất thì việc tiếp theo được thực hiện ngay; văn phong hơi trang trọng.
- 「~次第」 (gắn gốc ます) diễn tả rằng NGAY SAU KHI một việc hoàn tất thì việc tiếp theo được làm ngay: “ngay khi… thì…”. Trang trọng hơn 「たらすぐ」.
- Vế sau thường là hành động ý chí của người nói (sẽ liên hệ, sẽ xuất phát) ở thì tương lai; KHÔNG dùng thì quá khứ ở vế sau.
- Khác 「次第で」 (tùy vào): 「次第」 (không で) nghĩa “ngay sau khi”.
Ví dụ
結果が分かり次第、ご連絡します。
Ngay khi biết kết quả tôi sẽ liên hệ.
準備ができ次第、出発しましょう。
Ngay khi chuẩn bị xong hãy xuất phát.
Cần nhớ
- Vế sau không dùng quá khứ (vì nói việc sẽ làm ngay sau).
- Danh từ mang tính động từ (到着, 完成) nối trực tiếp.
Lỗi hay gặp
-
Sai家に着き次第、電話しました。
Về đến nhà là tôi đã gọi điện ngay.
Đúng家に着き次第、電話します。
Vế sau 「次第」 nói việc sẽ làm NGAY SAU, không dùng quá khứ (します, không しました).
-
Sai結果が分かるしだい、連絡します。
Ngay khi biết kết quả tôi sẽ liên lạc.
Đúng結果が分かり次第、連絡します。
「次第」 gắn GỐC ます (分かり), không gắn thể từ điển (分かる).
Mẹo khi ôn thi
- 「次第」 = ngay sau khi (gốc ます); vế sau ở tương lai, không quá khứ.