Ngữ pháp tiếng Nhật
~にさきだって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にさきだって nghĩa là trước (một sự kiện chính), làm việc gì đó để chuẩn bị.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + に先立って N + に先立って |
| Romaji | nisakidatte |
| Nghĩa | trước (một sự kiện chính), làm việc gì đó để chuẩn bị |
Cách nối
| Danh từ | 会議 + に先立って |
|---|---|
| Động từ | 開始する + に先立って |
Cách dùng
Nêu một việc làm trước một sự kiện quan trọng, thường mang tính chuẩn bị; trang trọng, văn viết.
- 「~に先立って」 nêu một hành động được thực hiện TRƯỚC một sự kiện chính, thường là bước chuẩn bị: “trước khi…”. Trang trọng, văn viết/thông báo.
- Nhấn trình tự thời gian: việc ở vế sau (chuẩn bị) đi trước sự kiện ở vế trước.
- Khác 「~前に」 (trước, trung tính, rộng): 「に先立って」 trang trọng, dùng cho sự kiện quan trọng có chuẩn bị.
Ví dụ
会議に先立って、資料を配布します。
Trước cuộc họp, chúng tôi sẽ phát tài liệu.
工事に先立って、説明会が開かれた。
Trước khi thi công, đã có buổi giải thích.
Cần nhớ
- 「に先立ち」 là dạng văn viết.
- Danh từ chỉ sự kiện quan trọng, không dùng việc vặt.
Lỗi hay gặp
-
Sai食事に先立って、手を洗う。
Trước khi ăn thì rửa tay.
Đúng食事の前に、手を洗う。
Việc thường ngày dùng 「前に」; 「に先立って」 dành cho sự kiện quan trọng có chuẩn bị.
-
Sai会議に先立ってに、資料を配る。
Trước cuộc họp, phát tài liệu.
Đúng会議に先立って、資料を配る。
「に先立って」 nối trực tiếp, không thêm 「に」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に先立って」 = trước sự kiện quan trọng (chuẩn bị); việc thường dùng 「前に」.