Ngữ pháp tiếng Nhật
~にさいして nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にさいして nghĩa là khi/nhân dịp thực hiện một việc đặc biệt, trang trọng.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + に際して N + に際して |
| Romaji | nisaishite |
| Nghĩa | khi/nhân dịp thực hiện một việc đặc biệt, trang trọng |
Cách nối
| Danh từ | 入学 + に際して |
|---|---|
| Động từ | 契約する + に際して |
Cách dùng
Nêu thời điểm hoặc dịp trang trọng khi thực hiện/đối diện một việc đặc biệt; văn phong nghi thức.
- 「~に際して」 nêu thời điểm hoặc dịp TRANG TRỌNG khi thực hiện/đối diện một việc đặc biệt: “khi, nhân dịp”. Dùng trong lễ, hợp đồng, thông báo.
- Gần 「~にあたって」; cả hai trang trọng và nói về dịp quan trọng. 「に際して」 nhấn “vào đúng thời điểm/tình huống thực hiện”, 「にあたって」 nhấn “khi bắt đầu/chuẩn bị”.
- Không dùng cho việc thường ngày.
Ví dụ
契約に際して、条件をよくご確認ください。
Khi ký hợp đồng, xin xác nhận kỹ các điều kiện.
入国するに際して、いくつかの書類が必要です。
Khi nhập cảnh cần một số giấy tờ.
Cần nhớ
- 「に際し」 là dạng văn viết.
- Danh từ nối trực tiếp; động từ dùng thể từ điển.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎朝起きるに際して、水を飲む。
Mỗi sáng thức dậy tôi uống nước.
Đúng毎朝起きたら、水を飲む。
「に際して」 dùng cho dịp trang trọng/đặc biệt, không hợp thói quen thường ngày.
-
Sai契約したに際して、確認した。
Khi ký hợp đồng, tôi đã kiểm tra lại.
Đúng契約するに際して、確認した。
Động từ trước 「に際して」 dùng thể từ điển (契約する) cho việc đang/sắp tiến hành.
Mẹo khi ôn thi
- 「に際して」 = khi/nhân dịp trang trọng (nghi thức); việc thường ngày không dùng.