Ngữ pháp tiếng Nhật
~のは~ぐらいのものだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~のは~ぐらいのものだ nghĩa là người/thứ… thì chỉ có… mà thôi.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + のは + N + ぐらいのものだ |
| Romaji | noha gurainomonoda |
| Nghĩa | người/thứ… thì chỉ có… mà thôi |
Cách nối
| Mệnh đề (việc) | よかった + のは + 天気 + ぐらいのものだ |
|---|---|
| Mệnh đề (người) | 来る + のは + 彼 + ぐらいのものだ |
Cách dùng
Giới hạn: trong phạm vi đang nói, chỉ có A là đáng kể. Khẩu ngữ.
- 「~のは~ぐらいのものだ」 = chỉ có mỗi A là… mà thôi. Nhấn sự HẠN CHẾ, thường kèm chút thất vọng.
- Vế trước nêu phạm vi, vế sau nêu cái duy nhất đáng kể.
- Gần 「~しかない」; mẫu này mang giọng đánh giá “chỉ được có thế”.
Ví dụ
この時間に来るのは、彼ぐらいのものだ。
Giờ này mà tới thì chỉ có mỗi anh ta thôi.
今回の旅行でよかったのは、天気ぐらいのものだ。
Chuyến đi lần này được mỗi cái thời tiết là ổn thôi.
Cần nhớ
- Nhấn sự hạn chế.
- Thường kèm chút thất vọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai来るのは彼ぐらいのものだから、大勢集まる。
Người đến thì chỉ có mỗi anh ấy nên sẽ tụ tập đông lắm.
Đúng来るのは彼ぐらいのものだ。
Mẫu này nhấn sự HẠN CHẾ (chỉ có mỗi…), mâu thuẫn với “đông người”.
-
Sai来るのは彼ぐらいものだ。
Người đến thì chỉ có anh ấy mà thôi.
Đúng来るのは彼ぐらいのものだ。
Cần 「の」: 「~ぐらいのものだ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「~のは~ぐらいのものだ」 = chỉ có mỗi A thôi (hạn chế, hơi thất vọng).