Ngữ pháp tiếng Nhật
~に難くない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に難くない nghĩa là không khó để…, dễ dàng….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (想像・理解) + に難くない V辞書形 + に難くない |
| Romaji | nikatakunai |
| Nghĩa | không khó để…, dễ dàng… |
Cách nối
| Danh từ (hiểu) | 理解 + に難くない |
|---|---|
| Danh từ (tưởng tượng) | 想像 + に難くない |
Cách dùng
Nêu điều dễ hình dung/dễ hiểu. Chỉ dùng với vài danh từ động: 想像・理解・察する.
- 「~に難くない」 = không khó để (tưởng tượng/hiểu). Văn viết trang trọng.
- Chỉ dùng với vài từ CỐ ĐỊNH: 「想像に難くない」, 「理解に難くない」, 「察するに難くない」.
- Hàm ý: chuyện đó hiển nhiên, ai cũng đoán/hiểu được.
Ví dụ
彼の落胆は想像に難くない。
Nỗi thất vọng của anh ấy thì không khó để hình dung.
この結果が現場を混乱させたことは理解に難くない。
Không khó hiểu khi kết quả này làm hiện trường rối loạn.
Cần nhớ
- Chỉ vài cụm cố định.
- Văn viết trang trọng.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの問題を解くに難くない。
Bài này giải được dễ dàng.
Đúngこの問題は簡単に解ける。
「に難くない」 chỉ dùng với CỤM CỐ ĐỊNH (想像・理解・察する), không ghép tuỳ ý.
-
Sai想像に難しくない。
Không khó để tưởng tượng.
Đúng想像に難くない。
Cấu trúc cố định là 「難(かた)くない」, không phải 「難しくない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に難くない」 = không khó để (想像/理解); đọc 「かたくない」, không phải 「むずかしくない」.