Ngữ pháp tiếng Nhật
~に堪えない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に堪えない nghĩa là không chịu nổi mà…; vô cùng… (cảm xúc).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + に堪えない N (cảm xúc) + に堪えない |
| Romaji | nitaenai |
| Nghĩa | không chịu nổi mà…; vô cùng… (cảm xúc) |
Cách nối
| Danh từ (cảm xúc) | 感謝 + に堪えない |
|---|---|
| Động từ (xem/nghe) | 見る + に堪えない |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) tệ tới mức không xem/nghe nổi; (b) cảm xúc dâng trào (感謝に堪えない).
- Nghĩa (a): 「見るに堪えない/聞くに堪えない」 = tệ tới mức không xem/nghe nổi. Chỉ dùng với 見る・聞く・読む.
- Nghĩa (b): 「感謝に堪えない/遺憾に堪えない」 = cảm xúc dâng trào không kìm được. Dùng với danh từ cảm xúc Hán tự.
- Trái nghĩa (a) là 「~に堪える」 (đáng xem/nghe) — xem mục 「~に堪える」.
Ví dụ
あの番組は内容がひどくて見るに堪えない。
Chương trình đó nội dung tệ tới mức không xem nổi.
皆様のご支援には感謝に堪えません。
Trước sự hỗ trợ của quý vị, tôi vô cùng biết ơn.
Cần nhớ
- Nghĩa (a) chỉ với 見る/聞く/読む.
- Nghĩa (b) với danh từ cảm xúc.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの仕事はするに堪えない。
Chương trình này không xem nổi.
Đúngこの番組は見るに堪えない。
Nghĩa (a) chỉ dùng với động từ tri giác 見る・聞く・読む.
-
Saiうれしいに堪えない。
Tôi vui khôn xiết.
Đúng喜びに堪えない。
Nghĩa (b) dùng DANH TỪ cảm xúc (Hán tự), không dùng tính từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「に堪えない」 = (a) không xem/nghe nổi (見る/聞く) / (b) cảm xúc dâng trào (感謝).