Ngữ pháp tiếng Nhật

~には及ばない(不要) nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~には及ばない(不要) nghĩa là không cần phải… đến thế.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcV辞書形 + には及ばない
Romajinihaoyobanai(fuyou)
Nghĩakhông cần phải… đến thế

Cách nối

Động từ (lo)心配する + には及ばない
Động từ (đến)わざわざ来る + には及ばない

Cách dùng

Nghĩa TRẤN AN: không cần làm A đến mức đó. Là một trong hai nghĩa của 「~には及ばない」.

  • 「~には及ばない」 nghĩa TRẤN AN: “không cần làm A đến thế đâu”. Lịch sự, thường dùng để từ chối sự bận tâm của người khác.
  • Mẫu này còn nghĩa thứ hai “không sánh bằng” (N + には及ばない) — xem mục 「~には及ばない」.
  • Gần 「~までもない」 (chưa đến mức cần); 「には及ばない」 lịch sự hơn.

Ví dụ

  • Anh/chị không cần phải mất công đến tận nơi đâu ạ.

  • Chỉ là cảm nhẹ thôi, không cần phải lo đâu.

Cần nhớ

  • Nghĩa trấn an, dùng với động từ.
  • Nghĩa “không sánh bằng” dùng với danh từ.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)の実力(じつりょく)は私(わたし)にするには及(およ)ばない。

    Thực lực của anh ấy không bằng tôi.

    Đúng彼(かれ)の実力(じつりょく)は私(わたし)には及(およ)ばない。

    Nghĩa “không sánh bằng” dùng DANH TỪ + には及ばない; nghĩa “không cần” mới dùng động từ.

  • Sai心配(しんぱい)するには及(およ)ばない、大変(たいへん)だ。

    Không cần lo, gay go lắm.

    Đúng心配(しんぱい)するには及(およ)ばない、大丈夫(だいじょうぶ)だ。

    Đây là lời TRẤN AN nên vế sau phải hợp (ổn cả).

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vるには及ばない」 = không cần đến thế (trấn an); 「Nには及ばない」 = không sánh bằng.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →