Ngữ pháp tiếng Nhật
~となると nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~となると nghĩa là hễ nói đến…, khi đã là… thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + となると V辞書形 + となると |
| Romaji | tonaruto |
| Nghĩa | hễ nói đến…, khi đã là… thì |
Cách nối
| Mệnh đề | 引っ越す + となると |
|---|---|
| Danh từ (chủ đề) | 試験 + となると |
Cách dùng
Nêu hễ đụng tới chủ đề/tình huống A thì đương nhiên B. Nhấn tính đặc thù của A.
- 「~となると」 = hễ đụng tới A thì đương nhiên B. Nhấn rằng A là trường hợp ĐẶC THÙ, khác thường ngày.
- Vế sau là phản ứng/hệ quả tất yếu ai cũng thấy.
- Khác 「~となったら」 (nhấn giả định “nếu thành ra”): 「となると」 thiên về quy luật khi gặp A.
Ví dụ
試験となると、彼はいつも体調を崩す。
Hễ đến kỳ thi là anh ấy lại đổ bệnh.
東京で暮らすとなると、家賃の負担が大きい。
Khi đã là sống ở Tokyo thì gánh nặng tiền nhà rất lớn.
Cần nhớ
- A là chủ đề/tình huống đặc thù.
- Vế sau là hệ quả tất yếu.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎朝となると、歯を磨く。
Sáng nào tôi cũng đánh răng.
Đúng毎朝、歯を磨く。
A phải là tình huống ĐẶC THÙ; việc thường ngày không dùng mẫu này.
-
Sai試験となると、頑張ってください。
Hễ nói đến thi cử thì hãy cố gắng nhé.
Đúng試験となると、誰でも緊張する。
Vế sau là hệ quả TẤT YẾU khách quan, không dùng nhờ vả.
Mẹo khi ôn thi
- 「となると」 = hễ đụng tới A thì đương nhiên B; A phải đặc thù.