Ngữ pháp tiếng Nhật
~ときたら nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ときたら nghĩa là nói tới… thì (chán/bực).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + ときたら |
| Romaji | tokitara |
| Nghĩa | nói tới… thì (chán/bực) |
Cách nối
| Danh từ (vật) | このパソコン + ときたら |
|---|---|
| Danh từ (người) | うちの息子 + ときたら |
Cách dùng
Nêu chủ đề rồi than phiền, chê bai về chủ đề đó. Khẩu ngữ.
- 「~ときたら」 nêu chủ đề rồi PHÀN NÀN về nó: “nói tới… thì thật là…”. Gần như luôn mang giọng bực bội/chê.
- Chủ đề thường là người thân quen hoặc đồ vật quen thuộc của người nói.
- Khác 「~といえば」 (nhắc tới…thì, trung tính): 「ときたら」 luôn kèm đánh giá tiêu cực.
Ví dụ
うちの息子ときたら、休みの日は寝てばかりだ。
Nói tới thằng con nhà tôi thì thôi rồi, ngày nghỉ chỉ có ngủ.
このパソコンときたら、すぐに固まってしまう。
Nói tới cái máy tính này thì chán, động tí là đơ.
Cần nhớ
- Khẩu ngữ; không dùng trong văn trang trọng.
- Vế sau là lời than/chê.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼ときたら、本当に優秀だ。
Nói tới nó thì thật sự xuất sắc.
Đúng彼ときたら、また遅刻だ。
「ときたら」 hầu như luôn dùng để PHÀN NÀN; muốn khen thì dùng 「といえば」.
-
Sai日本の文化ときたら、茶道が有名だ。
Nhắc đến văn hoá Nhật thì trà đạo là nổi tiếng.
Đúng日本の文化といえば、茶道が有名だ。
Nêu chủ đề trung tính dùng 「といえば」; 「ときたら」 dành cho đối tượng quen thuộc bị chê.
Mẹo khi ôn thi
- 「ときたら」 = nói tới…thì (phàn nàn); khẩu ngữ, luôn kèm chê.