Ngữ pháp tiếng Nhật

~となったら nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~となったら nghĩa là một khi đã đến nước…, nếu thành ra….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcV辞書形 + となったら
N + となったら
Romajitonattara
Nghĩamột khi đã đến nước…, nếu thành ra…

Cách nối

Danh từ本番 + となったら
Mệnh đề引っ越す + となったら

Cách dùng

Nêu khi tình huống A THÀNH SỰ THẬT thì phải/sẽ B. Nhấn tính nghiêm trọng của tình huống.

  • 「~となったら」 = một khi A thành sự thật thì B. Nhấn rằng tình huống A là bước ngoặt đáng kể.
  • Vế sau thường là điều PHẢI làm hoặc phản ứng tất yếu.
  • Gần 「~となると」 (N1-230); bản 「たら」 nhấn giả định “nếu thành ra thế”.

Ví dụ

  • Một khi đã đến nước chuyển ra nước ngoài thì thủ tục chất như núi.

  • Đến lúc thi đấu thật thì ai chẳng hồi hộp.

Cần nhớ

  • A là tình huống đáng kể.
  • Vế sau là điều phải làm/phản ứng.

Lỗi hay gặp

  • Sai朝(あさ)になったら、鳥(とり)が鳴(な)く。

    Cứ đến sáng là chim kêu.

    Đúng朝(あさ)になると、鳥(とり)が鳴(な)く。

    Quy luật lặp lại dùng 「と」; 「となったら」 nhấn tình huống ĐÁNG KỂ thành sự thật.

  • Sai引(ひ)っ越(こ)すとなったら、うれしいだけだ。

    Một khi đã chuyển nhà thì chỉ có vui thôi.

    Đúng引(ひ)っ越(こ)すとなったら、準備(じゅんび)が大変(たいへん)だ。

    Vế sau nêu điều PHẢI đối mặt/làm, không phải cảm xúc đơn thuần.

Mẹo khi ôn thi

  • 「となったら」 = một khi A thành sự thật thì phải B; A là bước ngoặt đáng kể.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →