Ngữ pháp tiếng Nhật
~といったらない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~といったらない nghĩa là … thì không gì bằng, hết sức….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + といったらない い形/な形 + といったらない |
| Romaji | toittaranai |
| Nghĩa | … thì không gì bằng, hết sức… |
Cách nối
| Tính từ | 寒い + といったらない |
|---|---|
| Danh từ (cảm xúc) | うれしさ + といったらない |
Cách dùng
Cảm thán mức độ cao nhất; dùng được cho CẢ điều tích cực lẫn tiêu cực. Dạng ngắn gọn nhất trong họ.
- 「~といったらない」 = mức độ cao nhất, không gì sánh bằng. Là dạng NGẮN nhất và trung tính nhất trong họ 「といったら~」.
- Khác hai dạng kia: 「といったらない」 dùng được cho cả điều TÍCH CỰC (うれしさといったらない).
- Dạng trang trọng hơn: 「~といったらありはしない」 (thường tiêu cực).
Ví dụ
合格を知ったときのうれしさといったらなかった。
Cái vui lúc biết mình đỗ thì không gì sánh bằng.
今朝の寒さといったらない。
Cái lạnh sáng nay thì hết sức luôn.
Cần nhớ
- Dùng được cả tích cực lẫn tiêu cực.
- Ngắn gọn nhất trong họ.
Lỗi hay gặp
-
Sai少し寒いといったらない。
Lạnh thì hết chỗ nói.
Đúng寒いといったらない。
Mẫu này diễn tả mức CỰC ĐOAN, mâu thuẫn với 「少し」.
-
Saiうれしさといったらないだ。
Vui thì hết chỗ nói.
Đúngうれしさといったらない。
Cụm đã là dạng kết câu, không thêm 「だ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「といったらない」 = mức cao nhất, dùng được cả khen lẫn chê (khác 「ありはしない」).