Ngữ pháp tiếng Nhật
~そうにない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~そうにない nghĩa là xem chừng không…, khó mà….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形 + そうにない |
| Romaji | souninai |
| Nghĩa | xem chừng không…, khó mà… |
Cách nối
| Động từ (ngừng) | 止み + そうにない |
|---|---|
| Động từ (kết thúc) | 終わり + そうにない |
Cách dùng
Phủ định dự đoán theo quan sát: nhìn tình hình thì khó mà xảy ra.
- 「~そうにない」 = nhìn tình hình thì khó mà xảy ra; là dạng phủ định của 「~そうだ」 (dự đoán theo quan sát).
- Gần như đồng nghĩa 「~そうもない」 (N1-174); 「そうにない」 trung tính, 「そうもない」 nhấn mạnh hơn.
- Nối GỐC ます; không dùng với 「そうにないだ」.
Ví dụ
この書類は明日までに終わりそうにない。
Đống giấy tờ này xem chừng không xong nổi trước ngày mai.
雨は当分やみそうにない。
Mưa xem chừng còn lâu mới tạnh.
Cần nhớ
- Nối gốc ます.
- Là dự đoán theo quan sát, không phải nghe nói.
Lỗi hay gặp
-
Sai終わるそうにない。
Xem chừng không xong nổi.
Đúng終わりそうにない。
Nối GỐC ます (終わり), không dùng thể từ điển.
-
Sai雨が降ったそうにない。
Xem chừng trời không mưa.
Đúng雨は降りそうにない。
Đây là DỰ ĐOÁN theo quan sát (chưa xảy ra), không dùng với thể た.
Mẹo khi ôn thi
- 「そうにない」 = xem chừng khó xảy ra; nối gốc ます, ≒「そうもない」.