Ngữ pháp tiếng Nhật

~ずとも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~ずとも nghĩa là không cần… cũng…, dù không… vẫn….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVない形(bỏ ない)+ ずとも
する → せずとも
Romajizutomo
Nghĩakhông cần… cũng…, dù không… vẫn…

Cách nối

Động từ言わ + ずとも
Động từ (する)心配せ + ずとも

Cách dùng

Nêu dù không làm A thì B vẫn thành. Dạng văn viết cổ của 「~なくても」.

  • 「~ずとも」 = dù không làm A thì vẫn…; là dạng CỔ VĂN của 「~なくても」, trang trọng hơn.
  • Bỏ 「ない」 của thể phủ định + 「ずとも」; 「する」 → 「せずとも」.
  • Cụm quen thuộc: 「言わずとも分かる」 (khỏi nói cũng hiểu), 「心配せずとも」 (khỏi lo).

Ví dụ

  • Chẳng cần nói ra, tôi vẫn cảm nhận được lòng anh ấy.

  • Khỏi cần lo, mọi khâu chuẩn bị đã xong xuôi.

Cần nhớ

  • 「する」 → 「せずとも」.
  • Tính từ dùng 「~なくとも」, không dùng 「ずとも」.

Lỗi hay gặp

  • Sai心配(しんぱい)しずとも、大丈夫(だいじょうぶ)だ。

    Không cần lo cũng không sao.

    Đúng心配(しんぱい)せずとも、大丈夫(だいじょうぶ)だ。

    「する」 chuyển thành 「せず」 (không phải 「しず」).

  • Sai車(くるま)がずとも、バスで行(い)ける。

    Không có xe thì vẫn đi bằng xe buýt được.

    Đúng車(くるま)がなくとも、バスで行(い)ける。

    TÍNH TỪ/danh từ + ない dùng 「~なくとも」; 「ずとも」 chỉ gắn ĐỘNG TỪ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ずとも」 = cổ văn của 「なくても」, chỉ gắn động từ; 「する」→「せずとも」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →