Ngữ pháp tiếng Nhật
~こそすれ(動詞) nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~こそすれ(動詞) nghĩa là chỉ có… chứ tuyệt nhiên không… (nối động từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形 + こそすれ + ~ない |
| Romaji | kososure(doushi) |
| Nghĩa | chỉ có… chứ tuyệt nhiên không… (nối động từ) |
Cách nối
| Động từ (gốc ます) | 助け + こそすれ / 増え + こそすれ |
|---|
Cách dùng
Cùng mẫu 「こそすれ」 nhưng nối GỐC ます của động từ; vế sau bắt buộc phủ định.
- 「Vます形+こそすれ」 = “chỉ có làm A chứ tuyệt nhiên không B”. Vế sau BẮT BUỘC phủ định điều trái ngược.
- Cùng mẫu với 「N+こそすれ」 (xem 「~こそすれ」), chỉ khác cách nối.
- Cặp hay gặp: 「助けこそすれ、邪魔はしない」, 「増えこそすれ、減りはしない」.
Ví dụ
彼は友人を助けこそすれ、裏切ることはしない。
Anh ấy chỉ có giúp bạn bè chứ tuyệt nhiên không phản bội.
負担は増えこそすれ、減りはしないだろう。
Gánh nặng chỉ có tăng chứ chắc không giảm đâu.
Cần nhớ
- Nối GỐC ます.
- Vế sau BẮT BUỘC phủ định.
Lỗi hay gặp
-
Sai助けこそすれ、裏切る。
Chỉ có giúp, mà lại phản bội.
Đúng助けこそすれ、裏切らない。
Vế sau BẮT BUỘC phủ định điều trái ngược.
-
Sai助けるこそすれ、裏切らない。
Chỉ có giúp chứ tuyệt nhiên không phản bội.
Đúng助けこそすれ、裏切らない。
Động từ nối bằng GỐC ます (助け), không dùng thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vます形+こそすれ」 = cùng mẫu 「こそすれ」, nối gốc ます; vế sau phủ định.