Ngữ pháp tiếng Nhật
~はどうであれ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~はどうであれ nghĩa là … thế nào cũng được, dù sao thì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + はどうであれ |
| Romaji | hadoudeare |
| Nghĩa | … thế nào cũng được, dù sao thì… |
Cách nối
| Danh từ (kết quả) | 結果 + はどうであれ |
|---|---|
| Danh từ (điều kiện) | 天候 + はどうであれ |
Cách dùng
Nêu A ra sao không quan trọng; kết quả/thái độ vẫn giữ nguyên.
- 「~はどうであれ」 = A thế nào cũng không đổi được điều ở vế sau: “dù A ra sao thì…”.
- Khác 「のいかんにかかわらず」 (rất trang trọng, văn bản): 「はどうであれ」 tự nhiên hơn, dùng cả trong nói.
- Vế sau thường là quyết tâm hoặc điều chắc chắn.
Ví dụ
結果はどうであれ、全力を尽くすだけだ。
Kết quả thế nào cũng được, tôi chỉ việc dốc hết sức.
理由はどうであれ、約束を破ったのは事実だ。
Lý do gì thì gì, việc thất hứa là có thật.
Cần nhớ
- Gắn danh từ.
- Vế sau nêu điều không đổi.
Lỗi hay gặp
-
Sai結果はどうであれ、変わるかもしれない。
Kết quả thế nào cũng được, phương châm có thể sẽ thay đổi.
Đúng結果はどうであれ、方針は変わらない。
Vế sau nêu điều KHÔNG đổi; muốn nói có thể đổi thì dùng 「のいかんでは」.
-
Sai結果がどうであれば、頑張る。
Kết quả thế nào cũng được, tôi vẫn dốc sức.
Đúng結果はどうであれ、頑張る。
Cấu trúc cố định là 「~はどうであれ」, không chia thành 「どうであれば」.
Mẹo khi ôn thi
- 「はどうであれ」 = A thế nào cũng vậy; tự nhiên hơn 「のいかんにかかわらず」.