Ngữ pháp tiếng Nhật
~の至り nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~の至り nghĩa là thật vô cùng… (cảm xúc dâng trào).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (cảm xúc) + の至り |
| Romaji | noitari |
| Nghĩa | thật vô cùng… (cảm xúc dâng trào) |
Cách nối
| Cụm cố định (vinh dự) | 光栄 + の至り |
|---|---|
| Cụm cố định (xấu hổ) | 赤面 + の至り |
Cách dùng
Bày tỏ cảm xúc ở mức cao nhất trong lời chào/phát biểu trang trọng. Cụm cố định rất hạn chế.
- 「~の至り」 = cảm xúc dâng tới mức cao nhất, dùng trong lời phát biểu trang trọng: 「光栄の至り」 (thật vinh dự), 「赤面の至り」 (thật xấu hổ).
- Số cụm dùng được RẤT HẠN CHẾ — chủ yếu 光栄・赤面・感激; đừng tự ghép danh từ mới.
- Khác 「~の極み」 (N1-150) dùng rộng hơn và cho cả trạng thái, không riêng lời chào.
Ví dụ
このような場にお招きいただき、光栄の至りです。
Được mời tới một dịp thế này, tôi thật vô cùng vinh dự.
準備不足をお詫びします。赤面の至りです。
Xin lỗi vì đã chuẩn bị thiếu sót. Tôi thật vô cùng xấu hổ.
Cần nhớ
- Chỉ vài cụm cố định.
- Dùng trong phát biểu/thư từ trang trọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai驚きの至りだ。
Thật là đỉnh điểm của sự ngạc nhiên.
Đúng驚きの極みだ。
「の至り」 chỉ dùng vài CỤM CỐ ĐỊNH (光栄・赤面・感激); trường hợp khác dùng 「の極み」.
-
Sai光栄の至りしました。
Tôi thật vô cùng vinh dự.
Đúng光栄の至りです。
「の至り」 là danh từ, kết câu bằng 「です/だ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「の至り」 = cụm cố định trang trọng (光栄/赤面の至り); rộng hơn thì dùng 「の極み」.