Ngữ pháp tiếng Nhật
~のいかんだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~のいかんだ nghĩa là là tuỳ ở…, phụ thuộc vào….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + のいかんだ |
| Romaji | noikanda |
| Nghĩa | là tuỳ ở…, phụ thuộc vào… |
Cách nối
| Danh từ (kết quả) | 試験の結果 + のいかんだ |
|---|---|
| Danh từ (yếu tố quyết định) | 本人の努力 + のいかんだ |
Cách dùng
Kết câu: nêu kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào A. Rất trang trọng, văn viết.
- 「~のいかんだ」 = “(việc đó) là tuỳ ở A”. 「いかん」 (如何) là từ Hán cổ nghĩa “thế nào”, nên cả cụm = “ra sao còn tuỳ A”.
- Đây là dạng KẾT CÂU; các biến thể khác trong họ: 「のいかんでは」, 「のいかんによっては」 (tuỳ theo), 「のいかんにかかわらず」, 「のいかんによらず」 (bất kể).
- Rất trang trọng — văn bản, thông báo chính thức; không dùng hội thoại thường.
Ví dụ
成功するかどうかは本人の努力のいかんだ。
Thành công hay không là tuỳ ở nỗ lực của chính người đó.
進級できるかは試験の結果のいかんだ。
Có lên lớp được hay không là tuỳ ở kết quả kỳ thi.
Cần nhớ
- Gắn danh từ bằng 「の」.
- Là cách kết câu, đứng cuối.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が来るのいかんで決めよう。
Mình quyết định tuỳ vào việc anh ấy có đến hay không.
Đúng彼が来るかどうかで決めよう。
「いかん」 gắn DANH TỪ bằng 「の」; mệnh đề động từ phải dùng 「~かどうか」.
-
Sai天気のいかんだ、ピクニックを延期する。
Tuỳ vào thời tiết mà chuyến picnic có thể bị hoãn.
Đúng天気のいかんでは、ピクニックを延期する。
「のいかんだ」 là cách KẾT CÂU; muốn nối sang vế sau thì dùng 「のいかんでは/によっては」.
Mẹo khi ôn thi
- 「のいかんだ」 = tuỳ ở A (kết câu, rất trang trọng); mệnh đề dùng 「かどうか」.