Ngữ pháp tiếng Nhật

~抜く nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~抜く nghĩa là làm… đến cùng (dù khó khăn).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVます形 + 抜く
Romajinuku
Nghĩalàm… đến cùng (dù khó khăn)

Cách nối

Động từ (gốc ます)走り + 抜く / 考え + 抜く

Cách dùng

Hậu tố gắn GỐC ます: kiên trì làm cho tới cùng, vượt qua gian khổ. Nhấn ý chí.

  • 「Vます形+抜く」 = làm việc đó ĐẾN CÙNG, vượt qua khó khăn: 「走り抜く」 (chạy tới đích), 「考え抜く」 (nghĩ nát nước).
  • Nhấn Ý CHÍ và quá trình gian nan, khác 「~きる」 (làm hết, nhấn hoàn tất trọn vẹn).
  • KHÔNG nhầm với động từ 「抜く」 độc lập (rút ra) — xem 「~を抜いて」.

Ví dụ

  • Anh ấy đã chạy hết chặng đua khắc nghiệt tới cùng.

  • Sau khi nghĩ nát nước, tôi đi tới kết luận này.

Cần nhớ

  • Gắn GỐC ます, không gắn danh từ.
  • Nhấn sự kiên trì vượt khó.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)は仕事(しごと)を終(お)わらせぬいた。

    Anh ấy đã làm xong công việc đến cùng.

    Đúng彼(かれ)は仕事(しごと)をやり抜(ぬ)いた。

    「抜く」 gắn gốc ます của động từ chỉ QUÁ TRÌNH kéo dài (走る・考える・やる), không gắn động từ chỉ KẾT THÚC (終わらせる).

  • Sai砂糖(さとう)を抜(ぬ)くコーヒーを飲(の)む。

    Tôi uống cà phê không đường.

    Đúng砂糖(さとう)を抜(ぬ)いたコーヒーを飲(の)む。

    Hậu tố 「~抜く」 (làm đến cùng) khác động từ 「抜く」 (rút/bỏ ra) — chú ý ngữ cảnh.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vます形+抜く」 = làm đến cùng dù khó; khác 「きる」 (hoàn tất) và động từ 「抜く」 (rút ra).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →