Ngữ pháp tiếng Nhật
~を抜いた~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~を抜いた~ nghĩa là … đã bỏ… ra (định ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + を抜いた + N |
| Romaji | wonuita |
| Nghĩa | … đã bỏ… ra (định ngữ) |
Cách nối
| Danh từ (thành phần) | 砂糖 + を抜いた + コーヒー / にんじん + を抜いた + サラダ |
|---|
Cách dùng
Bổ nghĩa danh từ: món/thứ đã được LOẠI BỎ thành phần nào đó.
- 「Aを抜いたB」 = B đã được bỏ A ra. Đây là cách dùng ĐỊNH NGỮ của động từ 「抜く」 (rút/bỏ ra).
- BẮT BUỘC có trợ từ 「を」 — 「砂糖抜いたコーヒー」 là sai.
- Cách nói gọn thông dụng trong quán ăn: 「砂糖抜きのコーヒー」.
Ví dụ
砂糖を抜いたコーヒーをください。
Cho tôi cà phê đã bỏ đường ạ.
にんじんを抜いたサラダを用意した。
Tôi đã chuẩn bị món salad bỏ cà rốt ra.
Cần nhớ
- Bắt buộc có 「を」.
- Dạng gọn: 「N抜きの+N」.
Lỗi hay gặp
-
Sai店員は砂糖ぬいたコーヒーを出した。
Nhân viên đã mang ra cà phê đã bỏ đường.
Đúng店員は砂糖を抜いたコーヒーを出した。
BẮT BUỘC có trợ từ 「を」 trước 「抜いた」.
-
Sai砂糖を抜いたコーヒーを飲みぬいた。
Tôi đã ráng uống hết cà phê không đường.
Đúng砂糖を抜いたコーヒーを飲んだ。
「抜く」 (bỏ ra) khác hẳn hậu tố 「~抜く」 (làm đến cùng, xem 「~抜く」).
Mẹo khi ôn thi
- 「Aを抜いたB」 = B đã bỏ A ra; bắt buộc có 「を」; dạng gọn 「A抜きのB」.