Ngữ pháp tiếng Nhật
~によらず nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~によらず nghĩa là không phụ thuộc vào…, bất kể….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + によらず |
| Romaji | niyorazu |
| Nghĩa | không phụ thuộc vào…, bất kể… |
Cách nối
| Danh từ (tiêu chí) | 年齢 + によらず |
|---|---|
| Danh từ (điều kiện) | 天候 + によらず |
Cách dùng
Nêu yếu tố A không ảnh hưởng tới kết quả. Trang trọng, văn viết.
- 「~によらず」 = không phụ thuộc vào A, bất kể A thế nào thì kết quả vẫn vậy.
- Gần 「~にかかわらず/~を問わず」; 「によらず」 nhấn “không lấy A làm căn cứ”.
- Cụm cố định hay gặp: 「何によらず」 (bất cứ việc gì), 「人によらず」.
Ví dụ
年齢によらず、誰でも応募できます。
Không phụ thuộc tuổi tác, ai cũng có thể ứng tuyển.
天候によらず、大会は予定通り行われる。
Bất kể thời tiết, đại hội vẫn diễn ra đúng lịch.
Cần nhớ
- Gắn danh từ chỉ tiêu chí/điều kiện.
- Vế sau nêu kết quả không đổi.
Lỗi hay gặp
-
Sai雨によらず、試合をした。
Mặc dù mưa nhưng trận đấu vẫn diễn ra.
Đúng雨にもかかわらず、試合をした。
“Mặc dù/bất chấp” dùng 「にもかかわらず」; 「によらず」 = không phụ thuộc vào tiêu chí.
-
Sai高いによらず、買った。
Bất kể giá thế nào, tôi vẫn mua.
Đúng値段によらず、買った。
「によらず」 gắn DANH TỪ chỉ tiêu chí, không gắn tính từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「によらず」 = không phụ thuộc vào A; khác 「にもかかわらず」 (bất chấp).