Ngữ pháp tiếng Nhật
~とは比べものにならない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とは比べものにならない nghĩa là không thể so sánh với…; hơn/kém hẳn….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + とは比べものにならない |
| Romaji | tohakurabemononinaranai |
| Nghĩa | không thể so sánh với…; hơn/kém hẳn… |
Cách nối
| Danh từ (mốc so) | 昔 + とは比べものにならない |
|---|---|
| Danh từ (đối tượng) | 他社の製品 + とは比べものにならない |
Cách dùng
Nêu chênh lệch quá lớn đến mức không thể đặt lên bàn cân so sánh.
- 「~とは比べものにならない」 = chênh lệch quá lớn, không thể so sánh. Thường hàm ý bên được nói tới VƯỢT TRỘI hẳn.
- Có thể thêm 「ほど」 để rõ chiều: 「昔とは比べものにならないほど便利になった」.
- Mốc so sánh đứng trước 「とは」.
Ví dụ
今の携帯は昔とは比べものにならないほど便利だ。
Điện thoại bây giờ tiện lợi tới mức không thể đem so với ngày xưa.
この製品の性能は他社とは比べものにならない。
Hiệu năng của sản phẩm này không thể đem so với các hãng khác.
Cần nhớ
- Gắn danh từ làm mốc so.
- Thường kèm 「ほど」 + tính từ để nêu rõ chiều chênh lệch.
Lỗi hay gặp
-
Sai今の携帯は昔と比べものにならない。
Điện thoại bây giờ không thể so với ngày xưa.
Đúng今の携帯は昔とは比べものにならない。
Cấu trúc chuẩn là 「~とは比べものにならない」 (có 「は」 nhấn mốc so sánh).
-
Sai兄と弟は少し比べものにならない。
Thực lực của anh trai thì em trai không thể so được.
Đúng兄の実力は弟とは比べものにならない。
Mẫu này nêu chênh lệch RẤT LỚN, không dùng cho khác biệt nhỏ (「少し」).
Mẹo khi ôn thi
- 「とは比べものにならない」 = chênh lệch quá lớn; hay kèm 「ほど」 nêu chiều.