Ngữ pháp tiếng Nhật
~から言わせれば nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~から言わせれば nghĩa là nếu để… nói thì…; theo ý của….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (người) + から言わせれば N (người) + に言わせれば |
| Romaji | karaiwasereba |
| Nghĩa | nếu để… nói thì…; theo ý của… |
Cách nối
| Danh từ (nhóm) | 専門家 + から言わせれば |
|---|---|
| Danh từ (người) | 私 + から言わせれば |
Cách dùng
Nêu Ý KIẾN của một lập trường cụ thể, thường hàm ý phản bác lại quan điểm khác.
- 「~から言わせれば」 = “nếu để (người đó) nói thì…”, nêu ý kiến từ một lập trường; thường kèm hàm ý PHẢN BÁC ý kiến đang phổ biến.
- Dạng hay gặp hơn là 「~に言わせれば」; nghĩa gần như nhau.
- Chỉ gắn với NGƯỜI/nhóm người, không gắn với sự vật.
Ví dụ
私から言わせれば、その計画は現実的ではない。
Nếu để tôi nói thì kế hoạch đó chẳng thực tế chút nào.
専門家から言わせれば、この数字は誤差の範囲だそうだ。
Theo ý các chuyên gia thì con số này nằm trong khoảng sai số.
Cần nhớ
- Chủ thể là người/nhóm người.
- Vế sau là nhận định chủ quan, thường trái với số đông.
Lỗi hay gặp
-
Saiデータから言わせれば、結論は明らかだ。
Nhìn từ dữ liệu thì kết luận đã rõ.
Đúngデータから見れば、結論は明らかだ。
「から言わせれば」 chỉ gắn với NGƯỜI; căn cứ là dữ liệu/sự vật thì dùng 「から見れば/からすると」.
-
Sai私から言わせれば、明日は雨が降るそうだ。
Nếu để tôi nói thì nghe bảo mai trời mưa.
Đúng私から言わせれば、その考えは甘い。
Vế sau là Ý KIẾN chủ quan của người đó, không phải tin nghe được từ nguồn khác.
Mẹo khi ôn thi
- 「から言わせれば」 = nếu để (người) nói thì (thường phản bác); chỉ gắn với người.