Ngữ pháp tiếng Nhật

~のやら~のやら nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~のやら~のやら nghĩa là chẳng biết là… hay là… (phân vân, không nắm rõ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc普通形 + のやら + 普通形 + のやら
Romajinoyara noyara
Nghĩachẳng biết là… hay là… (phân vân, không nắm rõ)

Cách nối

Động từ怒っている + のやら + 悲しんでいる + のやら
Tính từ いいい + のやら + 悪い + のやら

Cách dùng

Nêu hai khả năng mà người nói KHÔNG xác định được; vế sau thường là “không biết/không rõ”.

  • 「~のやら~のやら」 nêu hai khả năng mà người nói không phân định được: “chẳng biết là A hay B”.
  • Vế sau hầu như luôn là 「分からない/見当がつかない/気になる」 — thể hiện sự mù mờ.
  • Gần 「~か~か分からない」 nhưng 「のやら」 mang sắc thái than thở, ngán ngẩm hơn.

Ví dụ

  • Chẳng biết anh ấy đang giận hay đang buồn nữa, tôi chịu.

  • Chẳng biết kết quả thi tốt hay dở, tôi cứ bồn chồn mãi.

Cần nhớ

  • Nối thể thường + 「のやら」.
  • Vế sau nêu sự không xác định.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)が怒(おこ)っているのやら悲(かな)しんでいるのやら、よく分(わ)かる。

    Anh ấy đang tức hay đang buồn, tôi hiểu rõ.

    Đúng彼(かれ)が怒(おこ)っているのやら悲(かな)しんでいるのやら、よく分(わ)からない。

    「のやら~のやら」 diễn tả sự KHÔNG xác định nên vế sau phải là “không biết/không rõ”.

  • Sai行(い)くやら行(い)かないやら、教(おし)えてください。

    Chẳng biết là đi hay không, tôi hoàn toàn không rõ.

    Đúng行(い)くのやら行(い)かないのやら、さっぱり分(わ)からない。

    Phải có 「の」 trước 「やら」, và vế sau nêu sự mù mờ chứ không phải nhờ vả.

Mẹo khi ôn thi

  • 「のやら~のやら」 = chẳng biết A hay B; vế sau luôn “không rõ/không biết”.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →