Ngữ pháp tiếng Nhật

~やら~やら nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~やら~やら nghĩa là nào là…, nào là… (rối, nhiều thứ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + やら + N + やら
Vる + やら + Vる + やら
Romajiyara yara
Nghĩanào là…, nào là… (rối, nhiều thứ)

Cách nối

Danh từ宿題/掃除 → 宿題やら掃除やら
Động từ泣く/笑う → 泣くやら笑うやら

Cách dùng

Liệt kê vài thứ tiêu biểu trong một đống lộn xộn. Luôn kèm cảm giác vất vả hoặc rối bời.

  • 「AやらBやら」 = nào là A, nào là B: 「宿題やら掃除やら、やることが多くて大変だ」.
  • Khác 「とか」 (liệt kê trung tính): 「やら」 luôn kèm sắc thái RỐI, mệt, hoặc cảm xúc lẫn lộn — 「うれしいやら恥ずかしいやら」.
  • Vế sau thường là 「大変だ・忙しい・分からない」.

Ví dụ

  • Nào là bài tập, nào là dọn dẹp, việc nhiều muốn xỉu.

  • Biết tin đỗ, vừa mừng vừa không tin nổi, tôi bật khóc.

Cần nhớ

  • Kèm cảm giác rối/vất vả.
  • Hai vế cùng loại từ.

Lỗi hay gặp

  • Sai(会議(かいぎ)で)課題(かだい)やら予算(よさん)やら、ご報告(ほうこく)します。

    Tôi xin báo cáo về các vấn đề và ngân sách.

    Đúng(会議(かいぎ)で)課題(かだい)や予算(よさん)などについてご報告(ほうこく)します。

    Văn bản trang trọng dùng 「や/など」; 「やら」 mang sắc thái rối bời.

  • Sai野菜(やさい)やら、果物(くだもの)を買(か)った。

    Tôi mua nào là rau, nào là quả, đủ thứ.

    Đúng野菜(やさい)やら果物(くだもの)やら、いろいろ買(か)った。

    Phải có 「やら」 ở cả hai vế.

Mẹo khi ôn thi

  • 「やら~やら」 = nào là… (kèm rối/vất vả); cả hai vế đều có 「やら」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →