Ngữ pháp tiếng Nhật

~につけ~につけ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~につけ~につけ nghĩa là dù… hay… thì lúc nào cũng….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVる + につけ + Vる + につけ
い形 + につけ + い形 + につけ
Romajinitsuke nitsuke
Nghĩadù… hay… thì lúc nào cũng…

Cách nối

Động từ見る + につけ + 聞く + につけ
Tính từ いいい + につけ + 悪い + につけ

Cách dùng

Ghép hai tình huống/cảm xúc trái nhau để nói “trường hợp nào cũng vậy”. Văn viết, hơi cổ.

  • 「~につけ~につけ」 ghép HAI vế trái nhau để nói: trường hợp nào cũng thế. Cặp cố định hay gặp: 「いいにつけ悪いにつけ」, 「見るにつけ聞くにつけ」.
  • Vế sau thường là cảm xúc/suy nghĩ tự nhiên nảy sinh, KHÔNG phải hành động có ý chí.
  • Dạng đơn 「~につけ」 (mỗi khi…) cũng tồn tại: 「何かにつけ文句を言う」.

Ví dụ

  • Dù chuyện tốt hay xấu, tôi vẫn cứ để tâm đến anh ấy.

  • Cứ nhìn thấy hay nghe thấy là tôi lại nhớ quê.

Cần nhớ

  • Đi thành cặp hai vế đối nhau.
  • Vế sau nêu cảm xúc/ý nghĩ, không dùng mệnh lệnh.

Lỗi hay gặp

  • Saiいいにつけ悪(わる)いにつけ、必(かなら)ず報告(ほうこく)してください。

    Dù hay hay dở, nhất định hãy báo cáo lại.

    Đúngいいにつけ悪(わる)いにつけ、故郷(こきょう)を思(おも)い出(だ)す。

    Vế sau 「~につけ~につけ」 là CẢM XÚC/ý nghĩ tự nhiên nảy sinh, không dùng mệnh lệnh/nhờ vả.

  • Saiいいにつけ、彼(かれ)のことが気(き)になる。

    Dù hay hay dở, tôi vẫn để tâm đến anh ấy.

    Đúngいいにつけ悪(わる)いにつけ、彼(かれ)のことが気(き)になる。

    Dạng cặp cần HAI vế đối nhau; một vế đơn mang nghĩa “mỗi khi…” (何かにつけ).

Mẹo khi ôn thi

  • 「につけ~につけ」 = trường hợp nào cũng vậy; vế sau là cảm xúc, không mệnh lệnh.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →