Ngữ pháp tiếng Nhật
~たびに nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~たびに nghĩa là mỗi khi; cứ mỗi lần A thì B cũng lặp lại.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + たびに Nの + たびに |
| Romaji | tabini |
| Nghĩa | mỗi khi; cứ mỗi lần A thì B cũng lặp lại |
Cách nối
| Danh từ | 試験 + の + たびに |
|---|---|
| Động từ | 会う + たびに |
Cách dùng
Diễn tả rằng cứ mỗi lần sự việc A xảy ra thì B cũng xảy ra theo, nhấn tính lặp lại đều đặn gắn liền giữa hai việc.
- 「~たびに」 nối hai việc theo quan hệ “cứ mỗi lần A là lại B”. A là sự việc lặp lại được, B là hệ quả đi kèm mỗi lần đó.
- Thường dùng khi B là cảm xúc, hồi ức hoặc thay đổi tái diễn; không hợp với việc chỉ xảy ra đúng một lần.
- Khác 「~と」 (điều kiện/nhân quả chung): 「たびに」 nhấn TÍNH LẶP đều đặn qua nhiều lần.
Ví dụ
この曲を聞くたびに、学生時代を思い出す。
Mỗi khi nghe bài này, tôi lại nhớ thời sinh viên.
彼女は会うたびに、髪型が変わっている。
Mỗi lần gặp, kiểu tóc của cô ấy lại khác.
Cần nhớ
- Danh từ mang nghĩa sự kiện (試験, 旅行) nối với 「たびに」 bằng 「の」.
- Vế sau không nên là mệnh lệnh hay rủ rê; 「たびに」 mô tả sự việc, không điều khiển hành động.
Lỗi hay gặp
-
Saiきのう彼に会うたびに、うれしかった。
Hôm qua gặp anh ấy, tôi thấy vui.
Đúng彼に会うたびに、うれしくなる。
「たびに」 mô tả việc LẶP LẠI nhiều lần, không dùng cho một lần cụ thể trong quá khứ như 「きのう」.
-
Sai旅行たびに、おみやげを買う。
Mỗi lần đi du lịch, tôi đều mua quà.
Đúng旅行のたびに、おみやげを買う。
Danh từ 「旅行」 phải nối với 「たびに」 bằng 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- Nếu câu nói một lần duy nhất thì không dùng 「たびに」; mẫu này cần bối cảnh lặp lại.