Ngữ pháp tiếng Nhật

~はおろか nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~はおろか nghĩa là chưa nói đến; không chỉ… mà ngay cả.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + はおろか
Romajihaoroka
Nghĩachưa nói đến; không chỉ… mà ngay cả

Cách nối

Cách nốiN + はおろか

Cách dùng

Điều lớn A khỏi cần nhắc, ngay cả điều nhỏ B cũng không xong. Nhấn mức độ tệ bằng cách hạ dần.

  • 「AはおろかB(も/さえ)」 = A thì khỏi nói, đến B cũng… B phải ở mức THẤP HƠN A: 「英語はおろか、日本語も十分に話せない」.
  • Vế sau gần như luôn phủ định và có 「も・さえ・すら・まで」 đi kèm với B.
  • Khác 「どころか」: 「はおろか」 chỉ hạ dần theo một hướng (văn viết), còn 「どころか」 có thể lật ngược hẳn kỳ vọng.

Ví dụ

  • Chưa nói tiếng Anh, ngay cả tiếng Nhật anh ấy cũng không nói đủ.

  • Bận đến mức chưa nói du lịch, nghỉ cũng không có thời gian.

Cần nhớ

  • Trợ từ là 「は」: 「旅行はおろか」, không phải 「旅行がおろか」.
  • B phải nhẹ/dễ hơn A thì câu mới có sức nặng.

Lỗi hay gặp

  • Sai旅行(りょこう)がおろか休(やす)む時間(じかん)もない。

    Đúng旅行(りょこう)はおろか休(やす)む時間(じかん)もない。

    Mốc so sánh thấp/cao dùng はおろか.

Mẹo khi ôn thi

  • 「はおろか」 = A khỏi nói, đến B cũng không; dùng 「は」, B nhẹ hơn A.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →