Ngữ pháp tiếng Nhật
~を経て nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~を経て nghĩa là trải qua; thông qua.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + を経て |
| Romaji | wohete |
| Nghĩa | trải qua; thông qua |
Cách nối
| Cách nối | N + を経て |
|---|
Cách dùng
Nêu quá trình hoặc chặng trung gian đã đi qua trước khi tới kết quả hiện tại. Văn viết.
- 「Nを経て」 = sau khi trải qua N. N là quá trình, thời gian hoặc nơi trung gian: 交渉・審査・段階・年月.
- Vế sau là kết quả đã hoàn tất: 「長い交渉を経て、両社は合意した」.
- Khác 「を通じて」 (thông qua phương tiện, hoặc suốt khoảng thời gian): 「を経て」 nhấn TRÌNH TỰ đi qua rồi mới tới đích.
Ví dụ
長い交渉を経て、両社は合意した。
Sau quá trình đàm phán dài, hai công ty đã đồng ý.
この製品は多くの試験を経て完成した。
Sản phẩm hoàn thành sau nhiều thử nghiệm.
Cần nhớ
- Trợ từ 「を」: 「交渉を経て」, không phải 「交渉に経て」.
- Vế sau thường ở thể た (việc đã xong).
Lỗi hay gặp
-
Sai交渉に経て合意した。
Đúng交渉を経て合意した。
Quá trình trải qua dùng を経て.
Mẹo khi ôn thi
- 「を経て」 = trải qua N rồi mới tới kết quả; dùng 「を」, vế sau đã hoàn tất.