Ngữ pháp tiếng Nhật
~なしに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~なしに nghĩa là không có…; không (qua bước) mà….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + なしに 動詞 辞書形 + ことなしに |
| Romaji | nashini |
| Nghĩa | không có…; không (qua bước) mà… |
Cách nối
| Danh từ | 許可 + なしに |
|---|---|
| Động từ | 休む + ことなしに |
Cách dùng
Làm B mà KHÔNG có/không qua A (bước/sự cho phép cần thiết). Trang trọng.
- 「~なしに」 = “không có A / không qua A mà B”. A là bước/điều kiện đáng lẽ cần.
- Dạng 「ことなしに」 gắn động từ: “không làm A mà…” (một mạch, không nghỉ).
- Gần 「なくして」 nhưng 「なしに」 nhấn “không kèm/không qua A”; 「なくして」 nhấn điều kiện thiết yếu (thiếu là không thể).
Ví dụ
許可なしに、部屋に入ってはいけない。
Không được vào phòng khi chưa có sự cho phép.
彼は休むことなしに、働き続けた。
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
Cần nhớ
- Danh từ 「なしに」; động từ 「ことなしに」.
- Trang trọng hơn 「ないで」.
Lỗi hay gặp
-
Sai許可なしに、成功はない。
Không có nỗ lực thì không có thành công.
Đúng努力なくして、成功はない。
Nêu ĐIỀU KIỆN THIẾT YẾU (thiếu là không thể) dùng 「なくして」; 「なしに」 = làm mà không kèm/không qua A.
-
Sai休むなしに、働いた。
Anh ấy làm việc mà không nghỉ.
Đúng休むことなしに、働いた。
Động từ dùng 「ことなしに」 (thêm 「こと」).
Mẹo khi ôn thi
- 「なしに」 = không có / không qua A mà B; động từ dùng 「ことなしに」.