Ngữ pháp tiếng Nhật

~をおして nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~をおして nghĩa là bất chấp; gắng vượt qua.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + をおして
Romajiwooshite
Nghĩabất chấp; gắng vượt qua

Cách nối

Cách nốiN + をおして

Cách dùng

Vượt qua trở ngại rõ ràng để vẫn làm bằng được. Nhấn ý chí mạnh của chủ thể.

  • 「Nをおして」 = bất chấp N. N là trở ngại cụ thể: 病気・けが・疲れ・反対・悪天候.
  • Vế sau là hành động chủ động, tốn sức: 「病気をおして会議に出席した」.
  • Bản mạnh hơn là 「~を押し切って」 (gạt phăng phản đối). 「をおして」 thiên về gắng gượng vượt qua.

Ví dụ

  • Bất chấp bệnh, anh ấy vẫn dự họp.

  • Bất chấp phản đối xung quanh, họ thực hiện kế hoạch.

Cần nhớ

  • Trợ từ 「を」: 「病気をおして」, không phải 「病気におして」.
  • Danh từ đi kèm hạn chế — không ghép bừa với mọi trở ngại.

Lỗi hay gặp

  • Sai病気(びょうき)におして出席(しゅっせき)した。

    Đúng病気(びょうき)をおして出席(しゅっせき)した。

    Trở ngại bị vượt qua dùng をおして.

Mẹo khi ôn thi

  • 「をおして」 = bất chấp (bệnh/phản đối) vẫn làm; dùng 「を」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →