Ngữ pháp tiếng Nhật
~だけまし nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~だけまし nghĩa là ít ra còn tốt hơn vì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | thể thường + だけましだ |
| Romaji | dakemashi |
| Nghĩa | ít ra còn tốt hơn vì |
Cách nối
| Cách nối | thể thường + だけましだ |
|---|
Cách dùng
Tình hình vốn tệ, nhưng so ra vẫn còn đỡ hơn khả năng xấu nhất. Là an ủi, không phải khen.
- 「~だけましだ」 = ít ra còn được cái… nên còn đỡ: 「給料は低いが、仕事があるだけましだ」.
- 「まし」 nghĩa là “đỡ hơn”, KHÔNG phải “tốt” — nên câu luôn ngầm thừa nhận hoàn cảnh đang xấu.
- Vế trước hay nêu điểm tệ bằng 「~が/~けど」 rồi mới chốt bằng 「だけましだ」.
Ví dụ
雨でも、風がないだけましだ。
Dù mưa, ít ra không có gió còn tốt.
給料は低いが、仕事があるだけましだ。
Lương thấp nhưng ít ra có việc còn hơn.
Cần nhớ
- Là 「だけまし」, không phải 「ほどまし」.
- Không dùng khi tình hình vốn đã tốt.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事があるほどましだ。
Đúng仕事があるだけましだ。
Cụm đánh giá “ít ra” dùng だけましだ.
Mẹo khi ôn thi
- 「だけましだ」 = ít ra còn đỡ (hoàn cảnh vẫn xấu); 「まし」 ≠ tốt.