Ngữ pháp tiếng Nhật
~に(は)あたらない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に(は)あたらない nghĩa là không đáng để; không cần.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/N + に(は)あたらない |
| Romaji | nihaataranai |
| Nghĩa | không đáng để; không cần |
Cách nối
| Cách nối | Vる/N + に(は)あたらない |
|---|
Cách dùng
Bác lại một phản ứng thái quá: chuyện đó là bình thường nên không cần phải làm thế. Dùng với động từ chỉ cảm xúc và đánh giá.
- 「Vる/N+に(は)あたらない」 = không đáng để, không cần phải. Động từ đi kèm rất hạn chế: 驚く・感心する・褒める・非難する・悲観する.
- Ẩn ý luôn là “điều đó đương nhiên”: 「当然の結果で、称賛にはあたらない」 (kết quả tất nhiên nên không đáng ca ngợi).
- Khác 「~ことはない」 (khuyên đừng làm vì không cần thiết) ở chỗ 「にはあたらない」 phán xét MỨC ĐỘ phản ứng là quá đà.
Ví dụ
小さな失敗だから、驚くにはあたらない。
Chỉ là lỗi nhỏ nên không đáng ngạc nhiên.
当然の結果で、称賛にはあたらない。
Đó là kết quả đương nhiên, không đáng ca ngợi.
Cần nhớ
- Trợ từ là 「に」: 「驚くにはあたらない」.
- Chỉ ghép nhóm động từ cảm xúc/đánh giá, không ghép động từ hành động thường.
Lỗi hay gặp
-
Sai驚くをあたらない。
Đúng驚くにはあたらない。
Đánh giá “không đáng” dùng に(は)あたらない.
Mẹo khi ôn thi
- 「にはあたらない」 = không đáng ngạc nhiên/khen (vì là đương nhiên); dùng 「に」.